(apag.edu.vn) - Ngày 26/3/2026, Học viện Kinh tế quốc dân và Hành chính công trực thuộc Tổng thống Liên bang Nga tổ chức Hội thảo khoa học quốc tế lần thứ VII với chủ đề "Vai trò của con người trong các hệ thống quản lý".
Cổng Thông tin điện tử Học viện trân trọng giới thiệu toàn văn bài phát biểu của PGS.TS. Nguyễn Bá Chiến, Giám đốc Học viện Hành chính và Quản trị công tại Hội thảo.
PGS.TS. Nguyễn Bá Chiến, Giám đốc Học viện Hành chính và Quản trị công phát biểu tại Hội thảo
1. Bối cảnh và tính tất yếu của việc đổi mới tư duy quản lý
Chúng ta đang sống trong một giai đoạn chuyển đổi có tính bước ngoặt, nơi sự thay đổi diễn ra nhanh hơn, phức hợp hơn và khó dự báohơn. Trong bối cảnh đó, quản lý không đơn thuần là việc tổ chức và điều hành, mà trước hết là năng lực nhận thức - năng lực hiểu đúng thực tại, lựa chọn đúng cách tiếp cận và điều chỉnh kịp thời trong môi trường biến động.
Những chuyển dịch lớn của thời đại, đặc biệt là sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, tái cấu trúc của kinh tế toàn cầu và các cú sốc hệ thống,đang làm thay đổi nền tảng của quản trị. Ba yếu tố: công nghệ, tri thức và bất định đang đồng thời tái định hình cách chúng ta tư duy về quản lý. Vì vậy, vấn đề không còn là quản lý tốt hơn trong khuôn khổ cũ, mà là cần một tư duy quản lý đủ năng lực dẫn dắt phát triển trong bối cảnh mới.
Đối với Việt Nam, yêu cầu này mang tính cấp thiết. Mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 đòi hỏi những đột phá sâu sắc hơn về thể chế, năng lực và phương thức quản trị. Khi dư địa của mô hình tăng trưởng truyền thống đang thu hẹp, thì đổi mới tư duy trở thành điều kiện tiên quyết để tạo ra không gian phát triển mới. Như Tổng Bí thưĐảng Cộng sản Việt Nam Tô Lâm đã nhấn mạnh: đổi mới tư duy, nâng cao năng lực lãnh đạo và năng lực cầm quyền chính là điều kiện tiên quyết để đất nước phát triển nhanh và bền vững. Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia vượt qua được “bẫy thu nhập trung bình” đều gắn với những đột phá về tư duy và phương thức quản trị, và đổi mới sáng tạo.
Thực tiễn cho thấy, nhiều điểm nghẽn không nằm ở thiếu chính sách, mà nằm ở cách hiểu và cách thực thi. Khoảng cách giữa chủ trương và kết quả, về bản chất, phản ánh sự khác biệt trong cách tiếp cận và năng lực chuyển hóa chính sách thành hành động. Vì vậy, cải cách quản trị ngày nay trước hết là đổi mới tư duy; nếu tư duy không thay đổi, chính tư duy sẽ trở thành “điểm nghẽn của điểm nghẽn”.
2. Ba trụ cột nền tảng của tư duy quản lý hiện đại
Từ góc nhìn khoa học và thực tiễn về quản trị công, tư duy quản lý truyền thống dựa trên những giả định về ổn định, tính tuyến tính và khả năng dự báo từ quá khứ. Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cho thấy các hệ thống kinh tế - xã hội vận hành theo logic phi tuyến tính, tương tác phức hợp và thích ứng liên tục. Điều này đòi hỏi phải tái định hình nền tảng tư duy quản lý trên ba trụ cột có tính nền tảng và gắn chặt với yêu cầu phát triển của Việt Nam.
Thứ nhất, tư duy hệ thống. Tư duy hệ thống được hiểu là khả năng nhận diện và phân tích các mối quan hệ tương tác giữa các thành phần trong một tổng thể. Mọi vấn đề cần được nhìn nhận trong mối liên hệ đa chiều, nhận diện các vòng phản hồi và đánh giá đầy đủ tác động gián tiếp, dài hạn trên nhiều phương diện. Mỗi quyết định phải được đặt trong tổng thể phát triển quốc gia, nhìn thấy mối liên hệ giữa các lĩnh vực, giữa tăng trưởng và ổn định, giữa ngắn hạn và dài hạn, giữa vấn đề trong nước với bối cảnh quốc tế. Đây là yêu cầu cốt lõi đối với một nền kinh tế đang chuyển đổi và hội nhập sâu như Việt Nam.
Thứ hai, tư duy thích ứng. Trong một thế giới bất định, không có một mô hình phát triển cố định. Chiến lược không còn là một bản kế hoạch tĩnh mà là một quá trình động. Năng lực quản trị không nằm ở dự báo chính xác tuyệt đối, mà ở khả năng điều chỉnh kịp thời và học hỏi liên tục từ thực tiễn. Thực tế điều hành kinh tế - xã hội thời gian qua cho thấy, khả năng phản ứng nhanh và linh hoạt chính là thước đo quan trọng của năng lực quản trị.
Thứ ba, tư duy kiến tạo giá trị. Quản lý hướng tới kết quả và tác động, tạo ra giá trị. Trọng tâm cần chuyển từ quản lý đầu vào sang quản trị kết quả, từ hành chính sang phục vụ, từ tuân thủ sang tạo ra giá trị công và thúc đẩy phát triển.
3. Công nghệ, thể chế và vai trò của con người
Trong bối cảnh biến đổi sâu sắc của xã hội, tổ chức và làn sóng công nghệ mới, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm nổi rõ yêu cầu chuyển đổi căn bản trong tư duy quản lý. AI mở ra khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu và thời gian thực, giúp nâng cao năng lực phân tích và dự báo. Tuy nhiên, công nghệ không thay thế được con người ở những điểm cốt lõi: lựa chọn giá trị, hiểu bối cảnh và chịu trách nhiệm.
Có thể nói, AI đang hình thành một “hạ tầng nhận thức” mới cho quản trị công. Nhưng càng trong điều kiện đó, vai trò của con người càng trở nên quan trọng. Công nghệ có thể đưa ra phương án tối ưu về mặt kỹ thuật, nhưng chỉ con người mới có thể quyết định điều gì là phù hợp với bối cảnh và lợi ích xã hội.
Vì vậy, làm chủ công nghệ thực chất là làm chủ tư duy: biết đặt câu hỏi đúng, biết kiểm chứng thông tin và chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Đây là sự chuyển dịch từ tư duy quản lý dựa trên kinh nghiệm sang tư duy quản trị dựa trên dữ liệu và trách nhiệm.
Một vấn đề mang tính quyết định là: tư duy vừa là thuộc tính cá nhân, vừa là sản phẩm của môi trường thể chế. Một thể chế thiên về kiểm soát quy trình, đề cao an toàn hơn đổi mới và chưa gắn trách nhiệm với kết quả sẽ không thể hình thành tư duy quản lý hiện đại. Ngược lại, khi thể chế khuyến khích đổi mới có kiểm soát, đề cao trách nhiệm giải trình và đánh giá dựa trên hiệu quả thực chất, tư duy sẽ được nâng lên tương ứng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam đang thực hiện tinh gọn bộ máy và cải cách chế độ công vụ, hướng tới một nền hành chính chuyên nghiệp, trách nhiệm và hiệu quả, trong đó mỗi cán bộ không chỉ “làm đúng” mà phải “làm hiệu quả” và “tạo ra giá trị”.
4. Định hướng hành động
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh tinh gọn bộ máy, phân cấp, phân quyền, xây dựng chính quyền địa phương hai cấp và thúc đẩy chuyển đổi số, thách thức lớn nhất hiện naynằm ở khâu tổ chức thực thi. Khoảng cách giữa chủ trương và kết quả phần lớn bắt nguồn từ sự chậm chuyển đổi trong tư duy: từ hành chính sang phục vụ, từ kiểm soát sang kiến tạo, từ kinh nghiệm sang dữ liệu.
Để thu hẹp khoảng cách này, cần tập trung vào một số định hướng mang tính nền tảng:
Thứ nhất, xây dựng thể chế học hỏi. Chính sách cần được vận hành như một quá trình thử nghiệm - điều chỉnh- hoàn thiện liên tục, thay vì một thiết kế tĩnh. Cần thiết lập các cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát (sandbox), cho phép thí điểm trong phạm vi, thời gian và đối tượng xác định; đồng thời xây dựng cơ chế đánh giá, tổng kết và nhân rộng dựa trên kết quả thực tiễn. Điều này giúp giảm rủi ro chính sách và rút ngắn chu kỳ học hỏi của hệ thống quản trị.
Thứ hai, tái cấu trúc căn bản hệ thống đào tạo và phát triển nguồn nhân lực khu vực công.Chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực tư duy và năng lực hành động, đặc biệt là tư duy hệ thống, tư duy phản biện và năng lực ra quyết định trong điều kiện bất định và phức hợp. Đồng thời, cần gắn đào tạo với đánh giá năng lực thực thi công vụ, coi kết quả công việc và năng lực thích ứng là tiêu chí trung tâm trong sử dụng và phát triển cán bộ.
Thứ ba, xây dựng văn hóa quản trị dựa trên trách nhiệm và giải trình. Thiết lập cơ chế phân định rõ quyền hạn đi đôi với trách nhiệm, trong đó trách nhiệm phải được đo lường bằng kết quả đầu ra và tác động thực tế, thay vì chỉ dựa trên quy trình. Cần hoàn thiện hệ thống đánh giá công vụ theo hướng định lượng hóa kết quả, tăng cường minh bạch và gắn trách nhiệm cá nhân với kết quả thực hiện nhiệm vụ. Đồng thời, khuyến khích đổi mới sáng tạo đi kèm với cơ chế kiểm soát rủi ro phù hợp.
Thứ tư, phát triển nền quản trị dựa trên dữ liệu và nền tảng số. Dữ liệu cần trở thành đầu vào bắt buộc của quá trình ra quyết định. Cần xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông, chuẩn hóa và có khả năng chia sẻ giữa các cấp, các ngành; đồng thời phát triển các công cụ phân tích và hỗ trợ ra quyết định theo thời gian thực. Trên cơ sở đó, từng bước chuyển từ quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên bằng chứng, bảo đảm tính minh bạch và lấy người dân làm trung tâm.
Điểm chung của các định hướng trên là chuyển từ quản lý dựa trên quy trình sang quản trị dựa trên kết quả, từ tư duy ổn định sang tư duy thích ứng, và từ kinh nghiệm sang bằng chứng.
5. Kết luận
Trong mọi cuộc cải cách, rào cản lớn nhất không phải là công nghệ hay nguồn lực, mà làcách chúng ta tư duy về vấn đề và lựa chọn giải pháp. Công nghệ có thể thay đổi công cụ, thể chế có thể thay đổi cấu trúc, nhưng chỉ có tư duy mới thay đổi cách chúng ta hành động.
Trong một thế giới biến động, lợi thế không thuộc về những ai biết nhiều hơn, mà thuộc về những ai hiểu sâu hơn, học nhanh hơn và thích ứng tốt hơn. Vì vậy, đổi mới tư duy quản lý cần được nhìn nhận như một chiến lược nền tảng để dẫn dắt phát triển.
Có thể khẳng định rằng, tư duy quản lý chính là khâu đột phá của mọi đột phá: nếu tư duy không thay đổi, cải cách sẽ bị giới hạn; nhưng nếu tư duy được nâng tầm, cải cách sẽ có chiều sâu, có sức bền và có khả năng chuyển hóa thành kết quả cụ thể. Đổi mới tư duy quản lý, do đó, vừa là yêu cầu cấp thiết của hiện tại,vừa là nhiệm vụ lâu dài, có ý nghĩa quyết định đối với con đường phát triển nhanh và bền vững của Việt Nam.