Ứng dụng trí tuệ nhân tạo xây dựng nền công vụ Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Một cách tiếp cận mới về năng lực phát triển quốc gia trong thời đại AI

08:47 05/06/2026

(apag.edu.vn) - Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành một trong những chủ đề được quan tâm nhiều nhất trong các nghiên cứu về quản trị công và phát triển quốc gia. Tuy nhiên, phần lớn các công trình thường tiếp cận AI từ góc độ công nghệ, chuyển đổi số hoặc cải cách hành chính. Cuốn sách "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo xây dựng nền công vụ Việt Nam trong kỷ nguyên mới" do GS. Vũ Minh Khương chủ biên lựa chọn một hướng đi khác: đặt AI trong mối quan hệ với năng lực nhà nước, chất lượng nền công vụ và triển vọng phát triển quốc gia của Việt Nam trong thế kỷ XXI.

Điều đáng chú ý là cuốn sách không xem AI là chủ đề trung tâm. Trái lại, AI được sử dụng như một "lăng kính" để nhìn lại những vấn đề cốt lõi của quản trị phát triển: Vì sao có những quốc gia bứt phá thành công còn những quốc gia khác rơi vào bẫy thu nhập trung bình? Điều gì quyết định năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước? Và trong bối cảnh AI đang làm thay đổi phương thức tổ chức xã hội, nền công vụ cần được thiết kế lại như thế nào để tiếp tục đóng vai trò động lực phát triển?

Chính cách đặt vấn đề đó tạo nên giá trị học thuật và tính thời sự của công trình.

Từ cải cách hành chính đến năng lực phát triển quốc gia: Một sự dịch chuyển quan trọng về tư duy

Luận điểm quan trọng đầu tiên của cuốn sách là cần chuyển cách tiếp cận nghiên cứu công vụ từ phạm vi cải cách hành chính sang phạm vi năng lực phát triển quốc gia. Đây không phải là một thay đổi mang tính kỹ thuật mà là sự dịch chuyển về hệ hình tư duy.

Trong nhiều nghiên cứu về công vụ ở Việt Nam, trọng tâm thường được đặt vào các vấn đề như cơ cấu tổ chức, vị trí việc làm, quản lý nhân sự công, cải cách thủ tục hành chính hoặc đạo đức công vụ. Những vấn đề đó vẫn cần thiết, nhưng phần lớn mới trả lời câu hỏi làm thế nào để bộ máy vận hành hiệu quả hơn.

Cuốn sách của GS. Vũ Minh Khương đặt ra một câu hỏi lớn hơn: nền công vụ đóng vai trò gì trong việc tạo dựng năng lực phát triển quốc gia?

Để trả lời câu hỏi này, tác giả dành dung lượng đáng kể phân tích kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Trung Quốc. Điểm chung được rút ra không phải là mô hình thể chế hay chính sách cụ thể, mà là sự hiện diện của một bộ máy công quyền có năng lực học hỏi, năng lực chiến lược và khả năng tổ chức thực thi vượt trội. Từ đó, tác giả đưa ra một nhận định đáng chú ý: nền công vụ không chỉ là bộ máy thực thi chính sách mà còn là một "động cơ phát triển quốc gia".

Đây có lẽ là đóng góp lý luận quan trọng nhất của cuốn sách. Nó giúp mở rộng phạm vi nghiên cứu công vụ từ lĩnh vực hành chính học sang lĩnh vực quản trị phát triển.

Nhà nước kiến tạo phát triển trong thời đại AI: Một bước phát triển của lý thuyết

Đóng góp thứ hai của công trình là nỗ lực cập nhật lý thuyết Nhà nước kiến tạo phát triển trong bối cảnh công nghệ số và AI.

Kế thừa các nghiên cứu kinh điển về Nhà nước kiến tạo phát triển, cuốn sách tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm của năng lực nhà nước đối với thành công phát triển. Tuy nhiên, thay vì dừng lại ở những yếu tố truyền thống như năng lực điều phối hay năng lực hoạch định chiến lược, tác giả bổ sung thêm một chiều cạnh mới: năng lực khai thác dữ liệu, tri thức và công nghệ.

Theo cách tiếp cận này, AI không đơn thuần là công cụ tự động hóa các quy trình hành chính mà trở thành một nguồn lực giúp gia tăng năng lực nhận thức của Nhà nước. Khả năng tiếp cận tri thức toàn cầu, phân tích dữ liệu lớn, dự báo xu hướng và đánh giá các kịch bản chính sách được xem là những thành tố ngày càng quan trọng của năng lực quản trị quốc gia.

Đây là luận điểm có tính gợi mở cao bởi nó mở rộng cách hiểu về năng lực nhà nước trong thế kỷ XXI. Tuy nhiên, ở một mức độ nhất định, cuốn sách vẫn dành nhiều dung lượng cho tiềm năng của AI hơn là các điều kiện thể chế cần thiết để hiện thực hóa tiềm năng đó. Chẳng hạn, các vấn đề về chất lượng dữ liệu công, khả năng chia sẻ dữ liệu liên ngành, hay năng lực số của đội ngũ công chức mới chỉ được đề cập như những điều kiện hỗ trợ mà chưa được phân tích như những rào cản có tính cấu trúc.

Đây có thể là một hướng nghiên cứu cần được tiếp tục làm rõ trong thời gian tới.

AI như một công cụ học hỏi chính sách: Luận điểm mới và đáng chú ý nhất của cuốn sách

Nếu phải lựa chọn một đóng góp mang tính sáng tạo nhất của công trình, có lẽ đó là cách tiếp cận về học hỏi chính sách trong kỷ nguyên AI.

Khác với cách hiểu phổ biến cho rằng AI chủ yếu hỗ trợ xử lý thủ tục hành chính hoặc cung cấp dịch vụ công, cuốn sách xem AI như một công cụ nâng cao năng lực học hỏi của Nhà nước.

Theo tác giả, trong thế giới hiện nay, thách thức lớn không còn là thiếu thông tin mà là thiếu năng lực chọn lọc, tổng hợp và chuyển hóa tri thức thành hành động phù hợp với bối cảnh quốc gia. AI được đề xuất như một phương tiện giúp bộ máy nhà nước tiếp cận nhanh hơn với kinh nghiệm quốc tế, nhận diện các bài học thành công và thất bại, đồng thời hỗ trợ xây dựng các kịch bản chính sách dựa trên dữ liệu.

Đây là một luận điểm rất đáng chú ý bởi nó chuyển trọng tâm từ "ứng dụng AI để làm việc nhanh hơn" sang "ứng dụng AI để học hỏi tốt hơn". Trong nhiều khía cạnh, đây chính là sự khác biệt giữa tư duy số hóa hành chính với tư duy nâng cao năng lực phát triển quốc gia.

Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu công nghệ có đủ để tạo ra năng lực học hỏi hay không. Thực tiễn phát triển của các quốc gia Đông Á cho thấy năng lực học hỏi không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là vấn đề văn hóa tổ chức, thể chế và chất lượng nguồn nhân lực. Vì vậy, AI có thể là điều kiện cần, nhưng chưa phải điều kiện đủ để hình thành một Nhà nước học hỏi hiệu quả.

Từ nền công vụ ưu tú đến bài toán phát triển Việt Nam

Thông điệp xuyên suốt của toàn bộ cuốn sách là: trong kỷ nguyên AI, cạnh tranh giữa các quốc gia trước hết là cạnh tranh về chất lượng thể chế và chất lượng nền công vụ.

Đây là một luận điểm có sức thuyết phục lớn khi đặt trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới. Thay vì xem AI như một giải pháp công nghệ đơn thuần, tác giả nhấn mạnh rằng giá trị thực sự của AI chỉ có thể được phát huy khi được kết hợp với một nền công vụ có năng lực học hỏi, tư duy chiến lược và khả năng đổi mới.

Tuy nhiên, cuốn sách cũng để lại một số câu hỏi cần tiếp tục nghiên cứu. Chẳng hạn, thế nào là một "nền công vụ ưu tú" trong điều kiện Việt Nam? Những tiêu chí nào có thể được sử dụng để đo lường và đánh giá năng lực công vụ trong thời đại AI? Và đâu là lộ trình khả thi để chuyển từ mô hình công vụ hiện nay sang mô hình công vụ dựa trên dữ liệu và tri thức?

Việc chưa trả lời đầy đủ các câu hỏi này không làm giảm giá trị của công trình. Ngược lại, đó có thể chính là một trong những đóng góp quan trọng của cuốn sách: mở ra những hướng nghiên cứu mới cho khoa học hành chính và chính sách công ở Việt Nam.

Một công trình gợi mở nhiều hơn là khép lại tranh luận

Giá trị nổi bật của Ứng dụng trí tuệ nhân tạo xây dựng nền công vụ Việt Nam trong kỷ nguyên mới không nằm ở việc đưa ra một mô hình hoàn chỉnh về nền công vụ trong thời đại AI, mà ở khả năng kết nối những vấn đề vốn thường được nghiên cứu tách biệt: phát triển quốc gia, Nhà nước kiến tạo phát triển, cải cách công vụ, học hỏi chính sách và trí tuệ nhân tạo.

Dưới góc độ học thuật, đây là một công trình giàu tính gợi mở, góp phần mở rộng không gian nghiên cứu về quản trị công và quản trị phát triển trong bối cảnh chuyển đổi số. Dưới góc độ thực tiễn, những luận điểm của cuốn sách cung cấp nhiều chất liệu tham khảo cho hoạt động đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức cũng như cho quá trình hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản trị quốc gia.

Quan trọng hơn, cuốn sách đặt ra một vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với tương lai phát triển của Việt Nam: trong kỷ nguyên AI, lợi thế cạnh tranh của quốc gia không chỉ nằm ở công nghệ, mà trước hết nằm ở năng lực của Nhà nước trong việc học hỏi, thích ứng và kiến tạo phát triển. Đó cũng là luận điểm trung tâm làm nên giá trị học thuật và thực tiễn của công trình này.

Như Ngọc